downstroke
“downstrokes” là số nhiều của downstroke — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
downstroke
//
* danh từ- cú đánh giáng xuống
- chiều hướng giảm sút
- nét bút đi xuống
Định nghĩa tiếng Anh
n. a stroke normally made in a downward direction