Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

downstroke

/'daun,strәuk/ phổ biến #41721

“downstrokes” là số nhiều của downstroke — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ downstrokes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

downstroke

//

* danh từ
  • cú đánh giáng xuống
  • chiều hướng giảm sút
  • nét bút đi xuống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stroke normally made in a downward direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...