Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

downthrow

/'daunθrou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

downthrow

/'daunθrou/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) sự sụt lún
Định nghĩa tiếng Anh

n. The sudden drop or depression of the strata of rocks on one side of a fault. See Throw, n.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...