Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

downtrend

/'dauntrend/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

downtrend

/'dauntrend/

danh từ

  • chiều hướng sa sút, xu thế giảm sút
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...