Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“downturned” là quá khứ của downturn — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #8416

downturn

//

* danh từ
  • sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế))
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worsening of business or economic activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...