downward
/'daunwəd/ Oxford 3000 phổ biến #8257
Nghĩa thường dùng
đi xuống (hướng giảm)
tính từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
downward
/'daunwəd/
tính từ
- xuống, đi xuống, trở xuống
- downward tendency: chiều hướng đi xuống, trở xuống
- downward tendency: chiều hướng đi xuống (giảm sút)
- xuôi (dòng)
- xuôi dòng thời gian, trở về sau
Định nghĩa tiếng Anh
s. on or toward a surface regarded as a base