Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

downward

/'daunwəd/ Oxford 3000 phổ biến #8257

Nghĩa thường dùng

đi xuống (hướng giảm) tính từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

downward

/'daunwəd/

tính từ

  • xuống, đi xuống, trở xuống
    • downward tendency: chiều hướng đi xuống, trở xuống
    • downward tendency: chiều hướng đi xuống (giảm sút)
  • xuôi (dòng)
  • xuôi dòng thời gian, trở về sau
Định nghĩa tiếng Anh

s. on or toward a surface regarded as a base

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...