Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dowry

/'dauəri/ GRE phổ biến #17661

“dowries” là số nhiều của dowry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Của hồi môn danh từ

“In some cultures, a dowry is given to the bride's family.”Trong một số nền văn hóa, của hồi môn được đưa cho gia đình cô dâu.

Biến thể từ dowries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dowry

/'dauəri/

danh từ

  • của hồi môn
  • tài năng, thiên tư
Định nghĩa tiếng Anh

n. money or property brought by a woman to her husband at marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...