Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“doziest” là so sánh nhất của dozy — đang hiển thị từ gốc:

dozy

/'douzi/

tính từ

  • ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ
Biến thể từ doziest so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s half asleep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...