dozy
/'douzi/
Biến thể từ
doziest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dozy
/'douzi/
tính từ
- ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ
Định nghĩa tiếng Anh
s half asleep