Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dozy

/'douzi/

tính từ

  • ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ
Biến thể từ doziest so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s half asleep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...