Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drabbet

/'dræbit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drabbet

/'dræbit/

danh từ

  • vải thô, vải mộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A coarse linen fabric, or duck.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...