drably
/'dræbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drably
//
* phó từ- buồn tẻ, ảm đạm
Định nghĩa tiếng Anh
r in a drab manner
Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a drab manner
Đang tải...