Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drabness

/dræbnəs/ phổ biến #40936
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drabness

//

* danh từ
  • sự buồn tẻ, sự ảm đạm
Định nghĩa tiếng Anh

n having a drab or dowdy quality; lacking stylishness or elegance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...