Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“draftees” là số nhiều của draftee — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #22498

draftee

/drɑ:f'ti:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính quân dịch
Biến thể từ draftees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is drafted into military service

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...