Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drafting

/'drɑ:ftiŋ/ phổ biến #15236
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drafting

//

  • (Tech) môn vẽ kỹ thuật, kỹ nghệ họa
Định nghĩa tiếng Anh

n. writing a first version to be filled out and polished later n. the craft of drawing blueprints

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...