Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15236

drafting

//

  • (Tech) môn vẽ kỹ thuật, kỹ nghệ họa
Định nghĩa tiếng Anh

n. writing a first version to be filled out and polished later\nn. the craft of drawing blueprints

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...