Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

draftsman

/'drɑ:ftə/ phổ biến #24427

“draftsmen” là số nhiều của draftsman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ draftsmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

draftsman

/'drɑ:ftə/

danh từ

  • người phác thảo, người phác hoạ, người vẽ đồ án, người vẽ sơ đồ thiết kế; người dự thảo (đạo luật...)
  • ngựa kéo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a skilled worker who draws plans of buildings or machines n. an artist skilled at drawing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...