draftsman
/'drɑ:ftə/ phổ biến #24427
“draftsmen” là số nhiều của draftsman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
draftsmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
draftsman
/'drɑ:ftə/
danh từ
- người phác thảo, người phác hoạ, người vẽ đồ án, người vẽ sơ đồ thiết kế; người dự thảo (đạo luật...)
- ngựa kéo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a skilled worker who draws plans of buildings or machines n. an artist skilled at drawing