draggle-tail
/'dræglteil/
danh từ
- người đàn bà váy dài lết đất; người đàn bà ăn mặc nhếch nhác, người đàn bà lôi thôi lếch thếch
Định nghĩa tiếng Anh
n. A slattern who suffers her gown to trail in the mire;\n a drabble-tail.
109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A slattern who suffers her gown to trail in the mire;\n a drabble-tail.
Đang tải...