dragon-fly
“dragon-flies” là số nhiều của dragon-fly — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dragon-fly
/'drægənflai/
danh từ
- (động vật học) con chuồn chuồn
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“dragon-flies” là số nhiều của dragon-fly — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...