Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dragon-fly

/'drægənflai/

danh từ

  • (động vật học) con chuồn chuồn
Biến thể từ dragon-flies số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...