Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drail

/dreil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drail

/dreil/

danh từ

  • dây câu ngầm (câu dưới đáy sông)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. & i. To trail; to draggle.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...