Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drainage

/'dreinidʤ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7695

“drainages” là số nhiều của drainage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thoát nước danh từ

“The drainage system needs to be repaired.”Hệ thống thoát nước cần được sửa chữa.

Biến thể từ drainages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drainage

/'dreinidʤ/

danh từ

  • sự rút nước, sự tháo nước, sự tiêu nước
  • hệ thống thoát nước, hệ thống cống rãnh, hệ thống mương máng
  • (y học) sự dẫn lưu
  • nước thoát đi (qua cống rãnh...); nước tiêu (qua hệ thống mương máng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n emptying something accomplished by allowing liquid to run out of it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...