Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38431

drainer

/'dreinə/

danh từ

  • rổ, rá, cái làm ráo nước (vật gì)
Biến thể từ drainers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, drains.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...