Từ điển Anh–Việt

112.580 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drainer

/'dreinə/ phổ biến #38431

“drainers” là số nhiều của drainer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ drainers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drainer

/'dreinə/

danh từ

  • rổ, rá, cái làm ráo nước (vật gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, drains.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...