drainer
/'dreinə/ phổ biến #38431
“drainers” là số nhiều của drainer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
drainers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drainer
/'dreinə/
danh từ
- rổ, rá, cái làm ráo nước (vật gì)
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, drains.