Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dramatise

/'dræmətaiz/

ngoại động từ

  • soạn thành kịch, viết thành kịch (một cuốn tiểu thuyết...)
  • kịch hoá, kàm thành bi thảm, làm to chuyện

nội động từ

  • được soạn thành kịch, được viết thành kịch
Định nghĩa tiếng Anh

v put into dramatic form\nv represent something in a dramatic manner\nv add details to

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...