Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dramatises” là ngôi 3 số ít của dramatise — đang hiển thị từ gốc:

dramatise

/'dræmətaiz/

ngoại động từ

  • soạn thành kịch, viết thành kịch (một cuốn tiểu thuyết...)
  • kịch hoá, kàm thành bi thảm, làm to chuyện

nội động từ

  • được soạn thành kịch, được viết thành kịch
Định nghĩa tiếng Anh

v put into dramatic form\nv represent something in a dramatic manner\nv add details to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...