Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dramatists” là số nhiều của dramatist — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #21749

dramatist

/'dræmətist/

danh từ

  • nhà soạn kịch, nhà viết kịch
Biến thể từ dramatists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who writes plays

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...