Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dramatizations” là số nhiều của dramatization — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #24174

dramatization

/,dræmətai'zeiʃn/

danh từ

  • sự soạn thành kịch, sự viết thành kịch (một cuốn tiểu thuyết)
  • sự kịch hoá, sự bi thảm hoá, sự làm to chuyện
Định nghĩa tiếng Anh

n. conversion into dramatic form\nn. a dramatic representation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...