Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dramatized” là quá khứ phân từ của dramatize — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #12771

dramatize

/'dræmətaiz/

ngoại động từ

  • soạn thành kịch, viết thành kịch (một cuốn tiểu thuyết...)
  • kịch hoá, kàm thành bi thảm, làm to chuyện

nội động từ

  • được soạn thành kịch, được viết thành kịch
Định nghĩa tiếng Anh

v. put into dramatic form\nv. represent something in a dramatic manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...