drapery
/'dreipəri/ phổ biến #14987
“draperies” là số nhiều của drapery — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
draperies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drapery
/'dreipəri/
danh từ
- vải vóc
- nghề bán vải, nghề bán đồ vải
- quần áo xếp nếp; màn rủ xếp nếp, trướng rủ xếp nếp
- (nghệ thuật) thuật khắc xếp nếp, thuật vẽ xếp nếp (quần áo, màn... trong điêu khắc, hội hoạ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. cloth gracefully draped and arranged in loose folds