Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8118

drastic

/'dræstik/

tính từ

  • tác động mạnh mẽ, quyết liệt
    • to take drastic measures: dùng những biện pháp quyết liệt
  • (y học) xổ mạnh, tẩy mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. forceful and extreme and rigorous

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...