Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

draw an analogy

Nghĩa thường dùng

so sánh tương đồng cụm từ

“The book The Eye of the Universe draws an analogy between the birth of the universe and a lottery.”Cuốn sách 'Con mắt của vũ trụ' so sánh tương đồng giữa sự ra đời của vũ trụ và một trò xổ số.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...