drawbar
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drawbar
/'drɔ:bɑ:/
danh từ
- đòn kéo, thanh toán
Định nghĩa tiếng Anh
n. a strong metal bar bearing a hook to attach something to be pulled
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a strong metal bar bearing a hook to attach something to be pulled
Đang tải...