Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“drawled” là quá khứ của drawl — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #17106

drawl

/drɔ:l/

danh từ

  • lời nói lè nhè; giọng nói lè nhè, giọng nói kéo dài

động từ, (thường) : out

  • nói lè nhè, nói giọng kéo dài
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slow speech pattern with prolonged vowels\nv. lengthen and slow down or draw out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...