Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dreamy

/'dri:mi/ Collins ★ phổ biến #12473

“dreamier” là so sánh hơn của dreamy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dreamy

/'dri:mi/

tính từ

  • hay mơ màng, hay mơ mộng vẩn vơ, không thực tế, hão huyền
  • như trong giấc mơ, kỳ ảo
  • mơ hồ, lờ mờ, mờ mịt
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm), (thơ ca) đầy những giấc mơ
Định nghĩa tiếng Anh

s. dreamy in mood or nature s. lacking spirit or liveliness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...