dreamy
/'dri:mi/ Collins ★ phổ biến #12473
“dreamier” là so sánh hơn của dreamy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dreamy
/'dri:mi/
tính từ
- hay mơ màng, hay mơ mộng vẩn vơ, không thực tế, hão huyền
- như trong giấc mơ, kỳ ảo
- mơ hồ, lờ mờ, mờ mịt
- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (thơ ca) đầy những giấc mơ
Định nghĩa tiếng Anh
s. dreamy in mood or nature s. lacking spirit or liveliness