Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dreary

/'driəri/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12828

“drearier” là so sánh hơn của dreary — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dreary

/'driəri/

tính từ

  • tồi tàn, ảm đạm, buồn thảm, thê lương
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking in liveliness or charm or surprise s causing dejection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...