Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dredger

/'dredʤə/ phổ biến #43359
Biến thể từ dredgers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dredger

/'dredʤə/

danh từ

  • người đánh lưới vét
  • người nạo vét; máy nạo vét (sông, biển)

danh từ

  • lọ rắc (bột, muối, hạt tiêu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a barge (or a vessel resembling a barge) that is used for dredging

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...