Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dregs

/dre^z/ GRE phổ biến #23148
Biến thể từ dregs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dregs

//

* danh từ
  • cặn (ở đáy bình)
  • cặn bã
Định nghĩa tiếng Anh

n. sediment that has settled at the bottom of a liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...