dregs
/dre^z/ GRE phổ biến #23148
Biến thể từ
dregs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dregs
//
* danh từ- cặn (ở đáy bình)
- cặn bã
Định nghĩa tiếng Anh
n. sediment that has settled at the bottom of a liquid