dressing-case
/'dresiɳkeis/
-bag)/'dresiɳbæg/
danh từ
- hộp đựng đồ trang sức
Biến thể từ
dressing-cases số nhiều
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...