Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dressing-case

/'dresiɳkeis/

“dressing-cases” là số nhiều của dressing-case — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dressing-cases số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dressing-case

/'dresiɳkeis/

-bag)
/'dresiɳbæg/

danh từ

  • hộp đựng đồ trang sức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...