Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40767

dressmaking

/'dres,meikiɳ/

danh từ

  • việc may quần áo đàn bà; nghề may quần áo đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh

n. the craft of making dresses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...