Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dressmaking

/'dres,meikiɳ/ phổ biến #40767
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dressmaking

/'dres,meikiɳ/

danh từ

  • việc may quần áo đàn bà; nghề may quần áo đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh

n. the craft of making dresses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...