dressmaking
/'dres,meikiɳ/ phổ biến #40767
Biến thể từ
dressmaking hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dressmaking
/'dres,meikiɳ/
danh từ
- việc may quần áo đàn bà; nghề may quần áo đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh
n. the craft of making dresses