Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drey

/drei/
Biến thể từ dreys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drey

/drei/

danh từ

  • tổ sóc
Định nghĩa tiếng Anh

n the nest of a squirrel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...