drey
/drei/
“dreys” là số nhiều của drey — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dreys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drey
/drei/
danh từ
- tổ sóc
Định nghĩa tiếng Anh
n the nest of a squirrel