dribblet
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dribblet
/'driblit/
danh từ
- lượng nhỏ, món tiền nhỏ
- to pay by driblets: trả từng món nhỏ, trả nhỏ giọt
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Driblet
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Driblet
Đang tải...