Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

driblet

/'driblit/
Biến thể từ driblets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

driblet

/'driblit/

danh từ

  • lượng nhỏ, món tiền nhỏ
    • to pay by driblets: trả từng món nhỏ, trả nhỏ giọt
Định nghĩa tiếng Anh

n a small indefinite quantity (especially of a liquid)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...