driblet
/'driblit/
“driblets” là số nhiều của driblet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
driblets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
driblet
/'driblit/
danh từ
- lượng nhỏ, món tiền nhỏ
- to pay by driblets: trả từng món nhỏ, trả nhỏ giọt
Định nghĩa tiếng Anh
n a small indefinite quantity (especially of a liquid)