Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drilling notice

Nghĩa thường dùng

thông báo khoan danh từ

“The company issued a drilling notice to inform the community about the upcoming work.”Công ty đã phát hành một thông báo khoan để thông báo cho cộng đồng về công việc sắp tới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • thông báo khoan
    • drilling notice period: thời gian thông báo khoan
  • thông báo về việc khoan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...