Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drizzle

/'drizl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9773

“drizzling” là hiện tại phân từ của drizzle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mưa phùn danh từ

“A light drizzle is falling.”Mưa phùn nhẹ đang rơi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drizzle

/'drizl/

danh từ

  • mưa phùn, mưa bụi

nội động từ

  • mưa phùn, mưa bụi
    • it drizzles: trời mưa phùn
Định nghĩa tiếng Anh

n. very light rain; stronger than mist but less than a shower v. rain lightly v. moisten with fine drops

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...