Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drone

/droun/ GRECollins ★ phổ biến #11442

“droning” là hiện tại phân từ của drone — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy bay không người lái danh từ

“Drones deliver packages in some cities.”Drone giao hàng tại một số thành phố.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drone

/droun/

danh từ

  • (động vật học) ong mật đực
  • kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi
  • tiếng o o, tiếng vo ve
  • bài nói đều đều; người nói giọng đều đều
  • kèn túi; tiếng ò è (của kèn túi)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) máy bay không người lái

động từ

  • kêu o o, kêu vo ve; kêu ò è (như tiếng kèn túi)
  • nói giọng đều đều
  • ((thường) : away) làm biếng, ăn không ngồi rồi
    • to drone away one's life: ăn không ngồi rồi phí hết cuộc đời
Định nghĩa tiếng Anh

n. stingless male bee in a colony of social bees (especially honeybees) whose sole function is to mate with the queen n. an aircraft without a pilot that is operated by remote control n. a pipe of the bagpipe that is tuned to produce a single continuous tone v. make a monotonous low dull sound

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...