Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drooping

/'dru:piɳ/ phổ biến #17992
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drooping

/'dru:piɳ/

tính từ

  • cúi xuống; rũ xuống, gục xuống
  • ủ rũ; chán nản
Định nghĩa tiếng Anh

s. weak from exhaustion s. hanging down (as from exhaustion or weakness)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...