Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

droopy moustache

Nghĩa thường dùng

ria mép rủ xuống cụm từ

“My father has a round face and a droopy moustache.”Bố tôi có khuôn mặt tròn và ria mép rủ xuống.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...