Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drop litter

/drɒp ˈlɪtə/

Nghĩa thường dùng

vứt rác cụm từ

“Please don’t drop litter during the school picnic.”Xin đừng vứt rác trong buổi dã ngoại của trường.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cụm từ

  • vứt rác
    • drop litter in public places: vứt rác nơi công cộng
  • thải rác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...