Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drop-leaf

//

* danh từ
  • tấm ván ở cạnh bàn có bản lề có thể hạ xuống làm mặt bàn
Biến thể từ drop-leafs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hinged leaf on a table that can be raised and supported by a bracket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...